| Vietnamese | khai thác |
| English | Vexploit, operate |
| Example |
Các tuyến đường cao tốc mới đã được đưa vào khai thác.
The new expressways have been put into operation.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nuôi trồng thủy sản ở vùng chưa được khai thác
|
| English | Naquaculture in undeveloped waters |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.